Anh - Việt

Bản dịch của từ Old style trong tiếng Việt

old style

Phrase

old style (Phrase)

/oʊld staɪl/
/oʊld staɪl/
AI

Nghĩa 01

Cách làm, phong cách hoặc kiểu gì đó mang tính truyền thống hoặc lỗi thời; theo lối cũ, không theo xu hướng hiện đại.

A traditional or oldfashioned way of doing something.

Ví dụ
Người phụ nữ cao tuổi vẫn mặc theo kiểu cũ.The elderly lady still dresses in an old style.
Làng quê tổ chức đám cưới theo kiểu cũ.The village celebrates weddings in an old style.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh