old style
old style (Phrase)
Nghĩa 01
Cách làm, phong cách hoặc kiểu gì đó mang tính truyền thống hoặc lỗi thời; theo lối cũ, không theo xu hướng hiện đại.
A traditional or oldfashioned way of doing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Old style" là một cụm từ chỉ phong cách hoặc cách thức truyền thống, thường được sử dụng để miêu tả các phương pháp, thiết kế hoặc nguyên tắc đã lỗi thời nhưng vẫn mang tính chất đặc trưng. Trong tiếng Anh Anh, "old style" có thể ám chỉ đến các phong cách nghệ thuật hay kiến trúc, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh yếu tố văn hóa hoặc thời trang. Sự khác biệt trong ngữ dụng có thể thấy ở cách sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và nghệ thuật, phản ánh sự đa dạng trong khẩu vị và phong cách của từng khu vực.