Bản dịch của từ Oleic acid trong tiếng Việt

Oleic acid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oleic acid(Noun)

ˈoʊliɨk ˈæsəd
ˈoʊliɨk ˈæsəd
01

Một axit béo không no thường có trong nhiều loại mỡ thực vật và động vật, cũng xuất hiện trong xà phòng và dầu ăn (ví dụ dầu ôliu).

An unsaturated fatty acid present in many fats and soaps.

一种不饱和脂肪酸,存在于许多脂肪和肥皂中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh