Bản dịch của từ Olfactory property trong tiếng Việt

Olfactory property

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Olfactory property(Noun)

oʊlfˈæktɚi pɹˈɑpɚti
oʊlfˈæktɚi pɹˈɑpɚti
01

Tính chất của một vật mà ta cảm nhận bằng khứu giác (bằng mùi). Nói cách khác là đặc điểm liên quan tới mùi hương hoặc mùi của một thứ gì đó.

The property of something that is perceived by the sense of smell.

嗅觉特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh