Bản dịch của từ Oligomer trong tiếng Việt

Oligomer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oligomer(Noun)

ˈɒlɪɡəmə
əˈlɪɡəmər
01

Một loại polymer có các phân tử chủ yếu gồm ít đơn vị lặp lại.

A type of polymer has molecules composed of relatively few repeating units.

一种高分子,其分子由较少的重复单元组成。

Ví dụ