Bản dịch của từ Olive-skinned trong tiếng Việt

Olive-skinned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Olive-skinned(Adjective)

oʊlviɡˈɛstɨŋk
oʊlviɡˈɛstɨŋk
01

Miêu tả màu da có sắc nâu pha xanh nhẹ (không quá nhợt, cũng không quá sẫm) — kiểu tông da ấm, hơi ánh xanh hoặc ô-liu.

Having a light or dark brownishgreen skin tone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh