Bản dịch của từ Omnibenevolent trong tiếng Việt
Omnibenevolent

Omnibenevolent(Adjective)
(của một vị thần) sở hữu lòng tốt hoàn hảo hoặc vô hạn.
Of a deity possessing perfect or unlimited goodness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "omnibenevolent" xuất phát từ tiếng Latin, mang ý nghĩa là "toàn thiện tốt đẹp" hay "tốt đẹp vô hạn", thường được sử dụng trong triết học và thần học để mô tả tính chất của một vị thần hoặc một thực thể có khả năng hoàn toàn về lòng tốt. Khái niệm này thường liên quan đến các tôn giáo monoteistic, đặc biệt trong Kito giáo, nơi Thượng đế được cho là vừa toàn năng vừa toàn thiện. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay viết tắt.
Từ "omnibenevolent" bắt nguồn từ tiếng Latinh, với tiền tố "omni-" có nghĩa là "mọi" và "benevolent" xuất phát từ "bene" (tốt) và "velle" (muốn). Sự kết hợp này chỉ một thực thể có lòng tốt không giới hạn hoặc toàn diện. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tính chất của Thiên Chúa trong triết học và thần học, nhấn mạnh khả năng yêu thương và chăm sóc tất cả. Sự phát triển của khái niệm này từ gốc Latinh đến ngày nay phản ánh một quan niệm về sự đầy đủ và tính toàn vẹn của lòng tốt.
Từ "omnibenevolent" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, có thể do tính chất chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong các văn bản triết học hoặc tôn giáo. Từ này có nghĩa là "tốt đẹp ở mọi khía cạnh" và thường liên quan đến mô tả về bản chất của một thần thánh hoặc lực lượng vũ trụ. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đạo đức, nhân sinh quan và những lập luận về thiện ác trong đời sống.
Từ "omnibenevolent" xuất phát từ tiếng Latin, mang ý nghĩa là "toàn thiện tốt đẹp" hay "tốt đẹp vô hạn", thường được sử dụng trong triết học và thần học để mô tả tính chất của một vị thần hoặc một thực thể có khả năng hoàn toàn về lòng tốt. Khái niệm này thường liên quan đến các tôn giáo monoteistic, đặc biệt trong Kito giáo, nơi Thượng đế được cho là vừa toàn năng vừa toàn thiện. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay viết tắt.
Từ "omnibenevolent" bắt nguồn từ tiếng Latinh, với tiền tố "omni-" có nghĩa là "mọi" và "benevolent" xuất phát từ "bene" (tốt) và "velle" (muốn). Sự kết hợp này chỉ một thực thể có lòng tốt không giới hạn hoặc toàn diện. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tính chất của Thiên Chúa trong triết học và thần học, nhấn mạnh khả năng yêu thương và chăm sóc tất cả. Sự phát triển của khái niệm này từ gốc Latinh đến ngày nay phản ánh một quan niệm về sự đầy đủ và tính toàn vẹn của lòng tốt.
Từ "omnibenevolent" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, có thể do tính chất chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong các văn bản triết học hoặc tôn giáo. Từ này có nghĩa là "tốt đẹp ở mọi khía cạnh" và thường liên quan đến mô tả về bản chất của một thần thánh hoặc lực lượng vũ trụ. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đạo đức, nhân sinh quan và những lập luận về thiện ác trong đời sống.
