omnipresence
omnipresence (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng xuất hiện khắp nơi hoặc thường xuyên gặp; sự phổ biến rộng rãi đến mức dễ bắt gặp ở nhiều nơi hoặc lúc nào cũng thấy.
The state of being widespread or constantly encountered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "omnipresence" (đồng nghĩa với "vô hạn có mặt") mô tả trạng thái hoặc khái niệm đề cập đến sự hiện diện ở khắp mọi nơi cùng một lúc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo, triết học và thần học, đặc biệt liên quan đến các đặc điểm của thượng đế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về cách viết hay cách phát âm, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong văn phong và ngữ cảnh diễn đạt.