Anh - Việt

Bản dịch của từ Omnipresent trong tiếng Việt

omnipresent

Adjective

omnipresent (Adjective)

/ɑmnɪpɹˈɛznt/
/ɑmnɪpɹˈɛznt/
AI

Nghĩa 01

Có mặt hoặc xuất hiện khắp nơi; rất phổ biến đến mức dễ gặp ở mọi nơi.

Widely or constantly encountered widespread.

Ví dụ
Công nghệ hiện diện khắp nơi trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.Technology is omnipresent in our daily lives.
Ảnh hưởng của mạng xã hội không phổ biến trong mọi văn hóa.Social media's influence is not omnipresent in every culture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của omnipresent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

omnipresent

khắp nơi

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh