Bản dịch của từ Omniscience trong tiếng Việt

Omniscience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omniscience(Noun)

ɑmnˈɪʃns
ɑmnˈɪʃns
01

Trạng thái biết hết mọi thứ; có kiến thức toàn diện hoặc hiểu biết vô hạn về mọi sự việc.

The state of knowing everything.

无所不知的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ