Bản dịch của từ Omnisyllabic trong tiếng Việt
Omnisyllabic
Adjective

Omnisyllabic(Adjective)
ˌɒmnɪsɪlˈæbɪk
ˌɑmnɪsəˈɫæbɪk
01
Liên quan đến tất cả các âm tiết
Relating to all syllables
Ví dụ
02
Có thể được phát âm một cách hoàn chỉnh với đầy đủ âm tiết.
Capable of being pronounced with complete syllabification
Ví dụ
