Bản dịch của từ On a regular basis trong tiếng Việt

On a regular basis

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On a regular basis(Phrase)

ˈɑn ə ɹˈɛɡjəlɚ bˈeɪsəs
ˈɑn ə ɹˈɛɡjəlɚ bˈeɪsəs
01

Thường xuyên, theo một thói quen hoặc lịch trình đều đặn.

Regularly in a routine manner.

定期,按惯例

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh