Bản dịch của từ On deck trong tiếng Việt

On deck

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On deck(Phrase)

ˈɑn dˈɛk
ˈɑn dˈɛk
01

Sẵn sàng hành động hoặc chờ lệnh tiếp theo để bắt đầu công việc.

Prepared to take action or wait for further instructions.

准备行动或等待指示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh