Bản dịch của từ On head trong tiếng Việt

On head

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On head(Phrase)

ˈɑn hˈɛd
ˈɑn hˈɛd
01

Ở ngay phía trên đầu ai đó; ở vị trí trực tiếp trên đầu (ví dụ: bức tranh treo ngay trên đầu).

Directly above someones head as in The shelves were filled with books and a framed picture hung on head.

在某人头顶上方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh