Bản dịch của từ On purpose trong tiếng Việt

On purpose

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On purpose(Adverb)

ˈɑn pɝˈpəs
ˈɑn pɝˈpəs
01

Một cách cố ý, có chủ ý (làm điều gì đó không phải do vô tình mà là có ý định trước)

Intentionally or deliberately.

Ví dụ

On purpose(Adjective)

ˈɑn pɝˈpəs
ˈɑn pɝˈpəs
01

Cố ý; có chủ đích — làm việc gì đó một cách chủ tâm, không phải do vô tình hay tai nạn.

Deliberate intended.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh