Bản dịch của từ On route trong tiếng Việt

On route

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On route(Phrase)

ˈɒn rˈuːt
ˈɑn ˈrut
01

Đang trong quá trình vận chuyển để được giao hàng

The delivery is in progress.

正在运输途中,等待投递中

Ví dụ
02

Trong quá trình di chuyển đến địa điểm cần đến

On the journey to the destination

在前往目的地的旅途中

Ví dụ
03

Đi qua trong suốt hành trình

Passing through during the journey

在整个旅途中穿越其中

Ví dụ