Bản dịch của từ On the alert trong tiếng Việt

On the alert

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the alert(Phrase)

ˈɑn ðɨ ˈəlɝt
ˈɑn ðɨ ˈəlɝt
01

Cảnh giác, tỉnh táo và sẵn sàng đối phó với điều bất ngờ hoặc nguy cơ.

Watchful and ready for something unexpected.

警惕,准备应对意外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh