Bản dịch của từ On the brink trong tiếng Việt

On the brink

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the brink(Phrase)

ˈɑn ðə bɹˈɪŋk
ˈɑn ðə bɹˈɪŋk
01

Đang ở điểm hoặc thời khắc quyết định, sắp bước vào một bước ngoặt quan trọng (có thể dẫn tới kết quả lớn hoặc thay đổi mạnh).

At a critical point or moment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh