Bản dịch của từ On the fence trong tiếng Việt
On the fence

On the fence (Phrase)
Many people are on the fence about climate change solutions.
Nhiều người vẫn chưa quyết định về các giải pháp biến đổi khí hậu.
She is not on the fence regarding social media regulations.
Cô ấy không do dự về các quy định truyền thông xã hội.
Are you still on the fence about voting in the election?
Bạn vẫn chưa quyết định về việc bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sao?
Cụm từ "on the fence" được sử dụng để chỉ trạng thái không quyết định hoặc thiếu lập trường rõ ràng trong một vấn đề nào đó. Cụm từ này thường được áp dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc xã hội, thể hiện sự do dự giữa hai lựa chọn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh văn hóa cụ thể. Trong cả hai biến thể, "on the fence" đều mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự do dự không cần thiết.
Cụm từ "on the fence" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang ý nghĩa mô tả trạng thái trung lập hoặc do dự trong một quyết định. Xuất phát từ hình ảnh một người ngồi trên hàng rào ("fence"), không bênh vực bên nào, cụm từ này bắt nguồn từ thế kỷ 19. Ý nghĩa hiện nay của nó phản ánh một trạng thái không quyết đoán, phù hợp với bối cảnh chính trị và xã hội, nơi người ta thường phải lựa chọn giữa hai quan điểm hoặc đường lối khác nhau.
Cụm từ "on the fence" thường ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, tuy nhiên, nó có thể được nhận diện qua các thành phần như Speaking và Writing khi thảo luận về quan điểm cá nhân hoặc sự không quyết đoán. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái lưỡng lự hoặc không xác định trong các vấn đề xã hội, chính trị và cá nhân. Việc phân tích sử dụng cụm từ này đóng góp vào hiểu biết về cách thức diễn đạt sự thiếu quyết đoán trong giao tiếp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp