Bản dịch của từ On time delivery trong tiếng Việt
On time delivery
Noun [U/C]

On time delivery(Noun)
ˈɑn tˈaɪm dɨlˈɪvɚi
ˈɑn tˈaɪm dɨlˈɪvɚi
01
Hành động giao hàng hóa hoặc dịch vụ đúng thời gian đã định.
The act of delivering goods or services at the scheduled time.
Ví dụ
Ví dụ
03
Hiệu quả của quá trình logistics trong việc duy trì thời gian giao hàng theo lịch.
The efficiency of a logistics process in maintaining scheduled delivery times.
Ví dụ
