Bản dịch của từ On-time delivery trong tiếng Việt

On-time delivery

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-time delivery(Phrase)

ˈɒntaɪm dɪlˈɪvəri
ˈɑnˈtaɪm ˈdɛɫɪvɝi
01

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong kinh doanh để nói về tính hiệu quả và độ tin cậy trong việc thực hiện các đơn hàng

This is a term commonly used in business to refer to efficiency and reliability in fulfilling orders.

这是在商业中常用来表示订单履行的效率和可靠性的一种术语。

Ví dụ
02

Việc giao hàng đúng giờ đã dự kiến hoặc theo lịch trình

Delivering on time as scheduled or agreed upon.

按时或提前完成配送.

Ví dụ
03

Trong logistics, nó đề cập đến các lô hàng đến đúng thời gian đã thống nhất.

In the logistics industry, this term refers to shipments arriving on the agreed time.

在物流领域,这指的是按约定时间到达的货物。

Ví dụ