Bản dịch của từ Once a week trong tiếng Việt

Once a week

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Once a week(Phrase)

ˈɒns ˈɑː wˈiːk
ˈɑns ˈɑ ˈwik
01

Một lần mỗi tuần, diễn ra hàng tuần

Once a week, every week.

每周都会发生一次

Ví dụ
02

Dùng để chỉ việc gì đó xảy ra hàng tuần

It is used to indicate that something happens every week.

用来表示某事每周都会发生

Ví dụ