oncologist
Noun
oncologist (Noun)
/ɑŋkˈɑlədʒɪst/
/ɑŋkˈɑlədʒɪst/
AI
Ví dụ
Bác sĩ chuyên khoa ung thư chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh ung thư.The oncologist diagnosed the patient with cancer.
Bác sĩ chuyên khoa ung thư khuyến nghị hóa trị để điều trị.The oncologist recommended chemotherapy for the treatment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của oncologist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
oncologist | oncologists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bác sĩ ung thư (oncologist) là chuyên gia y tế chuyên về chẩn đoán, điều trị và quản lý các bệnh lý liên quan đến ung thư. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút. Oncologist thường làm việc trong các bệnh viện hoặc trung tâm y tế chuyên sâu, đóng vai trò quan trọng trong quy trình điều trị bệnh ung thư.