Bản dịch của từ One by one trong tiếng Việt

One by one

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One by one(Phrase)

wˈʌn bˈaɪ
wˈʌn bˈaɪ
01

Lần lượt, từng cái một; làm từng người hoặc từng vật riêng biệt, không cùng lúc.

Separately or individually in succession.

一个一个地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh