Bản dịch của từ One hundred trong tiếng Việt

One hundred

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One hundred(Noun)

wˈɐn hˈʌndrɪd
ˈwən ˈhəndɝd
01

Một chữ số biểu thị cho số lượng 100

A single digit representing the number 100.

这个数字表示一百的数量

Ví dụ
02

Số tự nhiên nằm giữa chín mươi chín và một trăm mốt

The integer between ninety-nine and one hundred and one

这个数是九十九和一百零一之间的整数。

Ví dụ
03

Một trăm số, nghìn ít hơn hai trăm

One hundred fewer than two thousand one hundred.

一百少于二千一百

Ví dụ