Bản dịch của từ One-night trong tiếng Việt

One-night

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-night(Adjective)

wn naɪt
wn naɪt
01

Chỉ cái gì tồn tại, được dùng hoặc ở lại trong đúng một đêm; không kéo dài qua nhiều ngày.

Lasting residing or used for a single night.

只住一夜的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh