Bản dịch của từ One-time container trong tiếng Việt

One-time container

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-time container(Noun)

wˈɐntaɪm kəntˈeɪnɐ
ˈwənˈtaɪm ˈkɑnˈteɪnɝ
01

Một loại hộp dùng rồi sẽ bỏ đi chứ không dùng lại.

A container is intended to be discarded after its first use.

一个集装箱预计在第一次使用后就会被淘汰。

Ví dụ
02

Một giải pháp đóng gói không nhằm mục đích tái sử dụng.

A packaging solution that isn’t designed for reuse.

一种包装解决方案不打算重复利用。

Ví dụ
03

Một chiếc hộp dùng một lần duy nhất

It's a one-time-use trash can.

这个桶是设计用一次性的。

Ví dụ