Bản dịch của từ One who is on the wagon trong tiếng Việt

One who is on the wagon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One who is on the wagon(Phrase)

wˈʌn hˈu ˈɪz ˈɑn ðə wˈæɡən
wˈʌn hˈu ˈɪz ˈɑn ðə wˈæɡən
01

Người đang kiêng rượu (tạm thời hoặc đang cai), tức là không uống đồ uống có cồn vào thời điểm hiện tại.

A person who is not drinking alcohol.

戒酒的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh