Bản dịch của từ Online school trong tiếng Việt
Online school
Noun [U/C]

Online school(Noun)
ˈɒnlaɪn skˈuːl
ˈɑnˌɫaɪn ˈskuɫ
01
Một cơ sở giáo dục cung cấp chương trình học trực tuyến
An educational institution offering online training.
提供网络教学的教育机构
Ví dụ
02
Một trường học hoạt động trực tuyến
An online school
一所通过互联网进行教学的学校
Ví dụ
03
Một nền tảng để cung cấp khóa học và dịch vụ từ xa
The platform offers online courses and remote services.
平台提供远程课程和服务
Ví dụ
