onomatopoeic
onomatopoeic (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến từ tượng thanh; mô tả hoặc tạo ra âm thanh giống như tiếng mà từ đó biểu thị (ví dụ như “ầm”, “rào”, “meo” là từ tượng thanh).
Of or relating to onomatopoeia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có tính chất tượng thanh; mô tả hoặc tạo ra âm thanh giống như tiếng thật (ví dụ: từ hoặc cách diễn đạt bắt chước tiếng động).
Having the property of onomatopoeia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của onomatopoeic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
onomatopoeic onomatopoeic | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "onomatopoeic" (được dịch là "từ bắt âm") chỉ các từ mô phỏng âm thanh tự nhiên hoặc hiện tượng xảy ra trong thế giới thực, ví dụ như "rương" hay "vù vù". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này, tuy nhiên, một số từ bắt âm có thể có cách phát âm hoặc viết khác. Chẳng hạn, "bang" (nghiêng) có thể dùng trong tình huống khác nhau trong từng biến thể nhưng đều mang nghĩa chung là sự mô phỏng âm thanh.