Anh - Việt

Bản dịch của từ Onomatopoeic trong tiếng Việt

onomatopoeic

Adjective

onomatopoeic (Adjective)

/ˌɑnəmoʊtəpˈeɪʃi/
/ˌɑnəmoʊtəpˈeɪʃi/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến từ tượng thanh; mô tả hoặc tạo ra âm thanh giống như tiếng mà từ đó biểu thị (ví dụ như “ầm”, “rào”, “meo” là từ tượng thanh).

Of or relating to onomatopoeia.

Ví dụ
Những đứa trẻ thích tạo ra những âm thanh âm thanh hồi hợp trong lúc nghe chuyện.The children enjoyed making onomatopoeic sounds during storytime.
Những từ âm thanh hồi hợp trong truyện tranh làm cho nó thú vị hơn.The onomatopoeic words in the comic book made it more engaging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có tính chất tượng thanh; mô tả hoặc tạo ra âm thanh giống như tiếng thật (ví dụ: từ hoặc cách diễn đạt bắt chước tiếng động).

Having the property of onomatopoeia.

Ví dụ
Cuốn sách dành cho trẻ em sử dụng các từ âm thanh như 'râm râm' và 'bập bùng'.The children's book used onomatopoeic words like 'buzz' and 'splash'.
Nghệ sĩ truyện tranh đã kết hợp âm thanh âm thanh vào hình minh họa của mình.The comic strip artist incorporated onomatopoeic sounds into his illustrations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của onomatopoeic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

onomatopoeic

onomatopoeic

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh