Anh - Việt
onstage
Adjective
onstage (Adjective)
/ˌɑnˈsteɪdʒ/
/ˌɑnˈsteɪdʒ/
AI
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi cô ấy đứng trên sân khấu lần đầu tiên.She felt nervous when she was onstage for the first time.
Diễn viên cảm thấy nhẹ nhõm khi anh ấy không đứng trên sân khấu trong vở kịch.The actor was relieved when he was not onstage during the play.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "onstage" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hành động diễn ra trên sân khấu trong bối cảnh biểu diễn nghệ thuật, như kịch, âm nhạc hoặc khiêu vũ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "on stage" có thể được sử dụng như một cụm từ thay thế, nhưng "onstage" phổ biến hơn trong ngôn ngữ nói và viết chính thức.