oozy
Adjective
oozy (Adjective)
/ˈuzi/
/ˈuzi/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả tính chất của một thứ gì đó đang (hoặc có xu hướng) chảy ra chậm, nhớt hoặc rỉ ra từng giọt; cảm giác ướt, nhầy do chất lỏng thoát ra.
Of or pertaining to the quality of something that oozes.
Ví dụ
Bùn nhão làm cho việc đi lại trong công viên trở nên khó khăn.The oozy mud made it difficult to walk in the park.
Sự kiện xã hội không nhão; nó được tổ chức tốt và vui vẻ.The social event was not oozy; it was well-organized and fun.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oozy" được sử dụng để miêu tả đặc tính của một chất lỏng có tính nhớt, chảy chậm hoặc rỉ ra từ một bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này thường được áp dụng để chỉ đất sét, bùn hoặc bất kỳ chất lỏng nào có sự chảy nhẹ nhàng nhưng dường như dính hoặc ẩm ướt. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm tương tự là /ˈuː.zi/, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và ngữ cảnh văn học.