Bản dịch của từ Opalescence trong tiếng Việt
Opalescence

Opalescence(Adjective)
Có sự biến màu óng ánh như đá opal, thể hiện những tia hoặc vệt màu lấp lánh thay đổi tùy ánh sáng (ví dụ: màu hơi như cầu vồng, óng ánh ngọc).
Exhibiting a play of colors like that of the opal.
如蛋白石般展现色彩变化的特性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Opalescence là một thuật ngữ mô tả hiện tượng phát quang của chất rắn, như ngọc trai hoặc opal, khi ánh sáng chiếu qua chúng. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "opalus" chỉ đá opal. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ về từ này, mặc dù ở một số ngữ cảnh, "opalescence" có thể được sử dụng để chỉ sự thay đổi màu sắc hoặc ánh sáng trong mỹ thuật. Từ này thường được dùng trong các ngành khoa học vật liệu và nghệ thuật.
Từ "opalescence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "opalescere", có nghĩa là "tỏa sáng giống như opal". Từ gốc này được hình thành từ "opalus", ám chỉ đến viên đá quý opal nổi tiếng với sắc thái màu sắc đa dạng và ánh sáng lấp lánh. Lịch sử sử dụng từ này có thể được truy tìm về thế kỷ 19, và hiện nay từ này được dùng để miêu tả hiện tượng ánh sáng lấp lánh, tạo nên cảm giác huyền ảo trong một vật thể, phản ánh sự tinh tế và đặc trưng của vật liệu.
Từ "opalescence" hiếm khi xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nền tảng từ vựng của ứng viên thường không bao gồm thuật ngữ này, do nó chủ yếu thuộc lĩnh vực khoa học vật liệu hoặc hóa học. Ngoài ra, "opalescence" thường được sử dụng trong những ngữ cảnh liên quan đến miêu tả đặc tính quang học của các khoáng vật hoặc đồ trang sức, làm tăng cường sự hình dung về vẻ đẹp hoặc chất lượng của chúng.
Họ từ
Opalescence là một thuật ngữ mô tả hiện tượng phát quang của chất rắn, như ngọc trai hoặc opal, khi ánh sáng chiếu qua chúng. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "opalus" chỉ đá opal. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ về từ này, mặc dù ở một số ngữ cảnh, "opalescence" có thể được sử dụng để chỉ sự thay đổi màu sắc hoặc ánh sáng trong mỹ thuật. Từ này thường được dùng trong các ngành khoa học vật liệu và nghệ thuật.
Từ "opalescence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "opalescere", có nghĩa là "tỏa sáng giống như opal". Từ gốc này được hình thành từ "opalus", ám chỉ đến viên đá quý opal nổi tiếng với sắc thái màu sắc đa dạng và ánh sáng lấp lánh. Lịch sử sử dụng từ này có thể được truy tìm về thế kỷ 19, và hiện nay từ này được dùng để miêu tả hiện tượng ánh sáng lấp lánh, tạo nên cảm giác huyền ảo trong một vật thể, phản ánh sự tinh tế và đặc trưng của vật liệu.
Từ "opalescence" hiếm khi xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nền tảng từ vựng của ứng viên thường không bao gồm thuật ngữ này, do nó chủ yếu thuộc lĩnh vực khoa học vật liệu hoặc hóa học. Ngoài ra, "opalescence" thường được sử dụng trong những ngữ cảnh liên quan đến miêu tả đặc tính quang học của các khoáng vật hoặc đồ trang sức, làm tăng cường sự hình dung về vẻ đẹp hoặc chất lượng của chúng.
