Bản dịch của từ Opalescence trong tiếng Việt

Opalescence

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opalescence(Adjective)

oʊpɑleɪsˈɛnsə
oʊpɑleɪsˈɛnsə
01

Có sự biến màu óng ánh như đá opal, thể hiện những tia hoặc vệt màu lấp lánh thay đổi tùy ánh sáng (ví dụ: màu hơi như cầu vồng, óng ánh ngọc).

Exhibiting a play of colors like that of the opal.

如蛋白石般展现色彩变化的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ