Bản dịch của từ Operand trong tiếng Việt

Operand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Operand(Noun)

ˈɑpəɹænd
ˈɑpəɹænd
01

Giá trị hoặc đại lượng mà một phép toán được thực hiện lên nó (ví dụ: trong phép tính, số mà ta thực hiện cộng, trừ, nhân, chia).

The quantity on which an operation is to be done.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ