operating costs
operating costs (Idiom)
Nghĩa 01
Chi phí phát sinh từ việc quản lý và điều hành công ty hàng ngày.
Costs that arise from the daytoday management and running of a company.
Nghĩa 02
Chi phí thường xuyên phát sinh để duy trì hoạt động kinh doanh hoặc tổ chức.
Regular expenses incurred to maintain a business or organization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chi phí hoạt động (operating costs) đề cập đến các khoản chi tiêu cần thiết để duy trì hoạt động hàng ngày của một doanh nghiệp, bao gồm chi phí về nhân lực, nguyên vật liệu, tiện ích và bảo trì. Trong tiếng Anh Mỹ, khái niệm này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính doanh nghiệp. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "operating expenses" với nghĩa tương đương, nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh thương mại hàng ngày.