Bản dịch của từ Operatize trong tiếng Việt

Operatize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Operatize(Verb)

ˈɑpəɹətaɪz
ˈɑpəɹətaɪz
01

Biến một tác phẩm (chẳng hạn vở kịch, câu chuyện, hay nhạc phẩm) thành hình thức opera — tức là chuyển sang dạng biểu diễn âm nhạc kịch có lời ca, dàn nhạc, và phân vai hát.

To put into operatic form.

将作品改编为歌剧形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh