opposes
opposes (Verb)
Nghĩa 01
Phản đối; không tán thành; đứng về phía chống lại một ý kiến, hành động hoặc đề xuất.
disapprove of or take a stand against.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của opposes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | oppose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | opposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | opposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | opposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | opposing |
opposes (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "opposes" là dạng động từ số nhiều của "oppose", có nghĩa là phản đối hoặc chống lại một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "opposes" có thể được sử dụng trong cả bối cảnh khẩu ngữ và viết, thường để diễn tả một quan điểm trái ngược hoặc sự không đồng tình với một ý kiến, chính sách hoặc hành động. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, ngữ điệu và tông giọng có thể khác nhau trong cách phát âm dựa trên khu vực.