Bản dịch của từ Opt out trong tiếng Việt

Opt out

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opt out(Verb)

ˈɑpt ˈaʊt
ˈɑpt ˈaʊt
01

Chọn không tham gia hoặc từ chối tham gia vào một hoạt động, chương trình hoặc lựa chọn nào đó.

To choose not to participate in something.

选择不参与

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Opt out(Idiom)

ˈɑp.taʊt
ˈɑp.taʊt
01

Chọn không tham gia hoặc từ chối tham gia vào một hoạt động, chương trình hay thỏa thuận nào đó.

To choose not to participate in something.

选择不参与

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh