Bản dịch của từ Opt to trong tiếng Việt

Opt to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opt to(Verb)

ˈɒpt tˈuː
ˈɑpt ˈtoʊ
01

Đưa ra lựa chọn hoặc quyết định từ một dãy khả năng, đặc biệt là khi việc đó gặp chút khó khăn hoặc phải xung đột

To choose or decide among various options, especially those involving some difficulties or compromises

做出选择或决定,通常是在多种可能性中权衡取舍,特别是那些涉及困难或妥协的情况。

Ví dụ
02

Quyết định làm hoặc không làm điều gì đó

The choice to do or not do something

选择做或不做某事

Ví dụ