Bản dịch của từ Opulence trong tiếng Việt

Opulence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opulence(Noun)

ˈɒpjʊləns
ˈɑpjəɫəns
01

Tình trạng giàu có, sung túc

A rich and diverse state

奢华的状态

Ví dụ
02

Sự phong phú hoặc xa hoa trong phong cách hoặc trang trí.

The richness or diversity in style or decoration.

风格或装饰的华丽繁复

Ví dụ
03

Sự giàu có hoặc sang trọng vượt trội

Wealth or luxury

富裕或奢华

Ví dụ