ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ordinary interactions
Giao tiếp hàng ngày hoặc các mối quan hệ hàng ngày
Everyday communications or work routines
日常的交流或交际
Những sự kiện hay các cuộc gặp gỡ thường nhật giữa các cá nhân
Common events or incidents that happen between individuals
人们之间的日常交往或普通事件
Chất lượng hoặc trạng thái bình thường, thông thường hoặc trung bình
The quality or condition of being normal, average, or typical.
质量或状态平凡、普通或一般水平。