Bản dịch của từ Organizational values trong tiếng Việt
Organizational values
Noun [U/C]

Organizational values(Noun)
ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃənəl vˈæljuːz
ˌɔrɡənəˈzeɪʃənəɫ ˈvæɫjuz
01
Các nguyên tắc và tiêu chuẩn định hướng hành động cũng như quá trình ra quyết định của tổ chức
The guiding principles and standards that steer an organization's actions and decisions.
这是一个组织行动指南和决策标准的原则和准则。
Ví dụ
Ví dụ
03
Những niềm tin cốt lõi mà các thành viên trong tổ chức cùng chia sẻ
Core beliefs shared by members within an organization.
一个组织成员共同认同的核心信念
Ví dụ
