orientated
orientated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'orientate', nghĩa là đã làm cho ai đó hoặc điều gì đó quen với một tình huống, môi trường hoặc mục tiêu; đã hướng dẫn, định hướng hoặc giúp làm rõ phương hướng/định hướng.
past tense and past participle of orientate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của orientated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | orientate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | orientated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | orientated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | orientates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | orientating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "orientated" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được hướng về hoặc xác định theo một hướng nhất định. Trong tiếng Anh Anh, "orientated" thường được sử dụng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là "oriented". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc sử dụng từ, nơi "oriented" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai từ đều được dùng để chỉ sự thích ứng, định hướng trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn tâm lý.