Bản dịch của từ Orisha trong tiếng Việt

Orisha

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orisha(Noun)

ˈɒɹɪʃɑː
ˈɒɹɪʃɑː
01

Một thực thể thiêng liêng trong tôn giáo Yoruba có khả năng siêu nhiên phản ánh một số hiện thân của Olódùmarè.

A divine figure in Yoruba religion embodies supernatural abilities that reflect certain aspects of Olódùmarè.

这是约鲁巴宗教中的一位神圣存在,拥有反映奥罗杜马雷部分神迹的超自然能力。

Ví dụ