ornaments
ornaments (Noun)
Nghĩa 01
Các vật trang trí nhỏ được thêm vào một đồ vật, không gian hoặc quần áo để làm đẹp hoặc tạo sự nổi bật.
decorative objects added to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ornaments (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ornament | ornaments |
ornaments (Verb)
Nghĩa 01
Trang trí bằng các đồ trang trí (thêm đồ vật hoặc chi tiết để làm cho thứ gì đó trông đẹp hơn).
decorate with ornaments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ornaments (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ornament |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ornamented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ornamented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ornaments |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ornamenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ornaments" được sử dụng để chỉ các đồ vật trang trí, thường được thiết kế để làm đẹp cho một không gian hoặc vật phẩm. Trong tiếng Anh, từ này có cách sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng ở Anh, "ornaments" có thể ám chỉ đến các đồ trang trí Giáng sinh, trong khi ở Mỹ, nó cũng bao gồm các trang sức cá nhân. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể này, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau.