Bản dịch của từ Orotundity trong tiếng Việt

Orotundity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orotundity(Noun)

oʊɹətˈʌndɪti
oʊɹətˈʌndɪti
01

Sự nói hoặc lời nói có giọng thanh vang, trịnh trọng, khoa trương; một phát biểu mang tính hùng hồn, hoa mỹ và trang nghiêm.

An orotund statement or utterance.

铿锵有力的言辞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính chất hoặc trạng thái nói/viết vang, đầy đặn, trịnh trọng và có âm hưởng mạnh mẽ; giọng nói dày, rõ ràng, trang trọng.

The quality of being orotund.

响亮的声音、庄重的表达

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh