Bản dịch của từ Os trong tiếng Việt

Os

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Os(Noun)

oʊz
oʊz
01

(Giải phẫu) Từ đồng nghĩa với xương.

Anatomy Synonym of bone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ