Bản dịch của từ Os trong tiếng Việt

Os

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Os (Noun)

oʊz
oʊz
01

(giải phẫu) từ đồng nghĩa với xương.

Anatomy synonym of bone.

Ví dụ

The os of the human body provides structure and support.

Xương của cơ thể người cung cấp cấu trúc và hỗ trợ.

The os is not flexible like muscles or tendons.

Xương không linh hoạt như cơ hoặc gân.

Is the os important for our overall health?

Xương có quan trọng cho sức khỏe tổng thể của chúng ta không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/os/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Os

Không có idiom phù hợp