Bản dịch của từ Osmic trong tiếng Việt

Osmic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Osmic (Adjective)

ˈɒzmɪk
ˈɑzmɪk
01

Liên quan đến mùi hoặc khứu giác.

Relating to odours or the sense of smell.

Ví dụ