Bản dịch của từ Ostentatious trong tiếng Việt
Ostentatious
Adjective

Ostentatious(Adjective)
ˌɒstəntˈeɪʃəs
ˌɑstənˈteɪʃəs
01
Được đặc trưng bởi sự phô trương khiêu khích hoặc phô trương quá mức nhằm gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý
Characterized by showy or pretentious behavior meant to impress or attract attention
以炫耀平凡或自负来制造印象或吸引注意力的表现方式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nhằm thu hút sự chú ý và gây ấn tượng với người khác
Aiming to attract attention and leave a mark on others
为了吸引注意力并给他人留下深刻印象
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
