Bản dịch của từ Osteoblast trong tiếng Việt

Osteoblast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Osteoblast(Noun)

ˈɑstiəblæst
ˈɑstiəblæst
01

Tế bào tạo xương; loại tế bào ở cơ thể tiết ra chất nền và khoáng chất để hình thành và xây dựng mô xương.

A cell which secretes the substance of bone.

分泌骨骼物质的细胞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh