Bản dịch của từ Otherworldly trong tiếng Việt
Otherworldly

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "otherworldly" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả những điều hoặc trải nghiệm mang tính chất siêu nhiên, lạ lùng, hay không thuộc về thế giới này. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự huyền bí hoặc những yếu tố thuộc về thế giới khác, như trong văn học, nghệ thuật hay tôn giáo. Trong cả British English và American English, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm, và thường được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh.
Từ "otherworldly" có nguồn gốc từ "other" (khác) và "world" (thế giới), được hình thành từ tiếng Trung cổ "werold" (thế giới). Trong ngữ cảnh tôn giáo và triết học, thuật ngữ này thường dùng để chỉ những gì thuộc về thế giới khác, tách biệt với thực tại hiện tại. Cách sử dụng hiện nay nhấn mạnh cảm giác kỳ bí, siêu nhiên hoặc không thuộc về thế giới vật chất, phản ánh sự khám phá những khía cạnh vượt trội của trải nghiệm con người.
Từ "otherworldly" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài viết hoặc đề thi liên quan đến chủ đề văn hóa, nghệ thuật và triết học. Trong ngữ cảnh thường gặp, từ này thường được sử dụng để miêu tả những trải nghiệm vượt ra ngoài thế giới vật chất, như trong văn học, điện ảnh, hoặc tâm linh. "Otherworldly" thường gợi lên hình ảnh huyền bí, kỳ diệu, và giữa thực tại và điều huyền bí, do đó, có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thiên nhiên, tôn giáo hoặc triết lý sống.
Họ từ
Từ "otherworldly" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả những điều hoặc trải nghiệm mang tính chất siêu nhiên, lạ lùng, hay không thuộc về thế giới này. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự huyền bí hoặc những yếu tố thuộc về thế giới khác, như trong văn học, nghệ thuật hay tôn giáo. Trong cả British English và American English, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm, và thường được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh.
Từ "otherworldly" có nguồn gốc từ "other" (khác) và "world" (thế giới), được hình thành từ tiếng Trung cổ "werold" (thế giới). Trong ngữ cảnh tôn giáo và triết học, thuật ngữ này thường dùng để chỉ những gì thuộc về thế giới khác, tách biệt với thực tại hiện tại. Cách sử dụng hiện nay nhấn mạnh cảm giác kỳ bí, siêu nhiên hoặc không thuộc về thế giới vật chất, phản ánh sự khám phá những khía cạnh vượt trội của trải nghiệm con người.
Từ "otherworldly" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài viết hoặc đề thi liên quan đến chủ đề văn hóa, nghệ thuật và triết học. Trong ngữ cảnh thường gặp, từ này thường được sử dụng để miêu tả những trải nghiệm vượt ra ngoài thế giới vật chất, như trong văn học, điện ảnh, hoặc tâm linh. "Otherworldly" thường gợi lên hình ảnh huyền bí, kỳ diệu, và giữa thực tại và điều huyền bí, do đó, có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thiên nhiên, tôn giáo hoặc triết lý sống.
