Bản dịch của từ Otherworldly trong tiếng Việt

Otherworldly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Otherworldly(Adjective)

ˈʌðɚwˈɝldli
ˈʌðəɹwˈɝɹldli
01

Liên quan đến một thế giới tưởng tượng hoặc thế giới tâm linh, mang vẻ huyền bí, không giống thế giới thực thường ngày.

Relating to an imaginary or spiritual world.

与想象或精神世界相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ